PLC Mitsubishi FX1N

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA BỘ LẬP TRÌNH (PLC) MITSUBISHI FX1N:

- Số I/O: 16 đến 128 ngõ vào và ra

- Tốc độ xử lý nhanh (0.55µs trên một lệnh đơn logic)

- Ngôn ngữ lập trình: Ladder, Instruction, SFC

- Bộ nhớ chương trình: 8k steps

- Relay phụ General: 384; Latched: 1152; Special: 256

- Relay trạng thái: General: 1000; Initial: 10

- Bộ định thì (Timer): 100ms: 200; 10ms: 46; 1ms: 4

- Bộ đếm (Counter): 16; Latched: 184

- Bộ đếm tốc độ cao (High speed counter):

+Max 60 kHz / Hardware high speed counter (C235, C240)

+ Max 10 kHz / Software high speed counter (C241, C244)

o 2 pha:

+ Max 30 kHz / Hardware high speed counter (C251)

+Max 5 kHz / Software high speed counter (C252-C254)

- Bộ nhớ dữ liệu (Data Register): General: 7128; Latched: 872; Index: 16; Special: 256, File: 7000

- Con trỏ (Pointer): Dùng với lệnh CALL: 128; Interrupt: 6 inputs, 3 timers, 6 counters

- Mạng truyền thông (Communication): CC-Link; AS-I Network; N:N Link; Parallel Link; I/O Link; Computer Link ; RS485; RS422; RS232C

- Tích hợp tính năng điều khiển

DOWLOAD CATALOGUE VÀ PHẦN MỀM PLC MITSUBISHI FX1N

FX1N Catalogue: Download

Software GX Developer V8.0: Download

Software GX Developer V8.91: Download

Software GX Simulator V7 : Download

Software GX Work 2 + 3 Full: Download

Model của PLC Mitsu FX1N: FX1N-14MR-ES/UL FX1N-24MR-ES/UL FX1N-40MR-ES/UL FX1N-60MR-ES/UL FX1N-14MT-DSS FX1N-24MT-DSS FX1N-40MT-DSS FX1N-60MT-DSS, FX1N-14MR-DS FX1N-24MR-DS FX1N-40MR-DS FX1N-60MR-DS, FX2N-16EX-ES/UL FX2N-16EYR-ES/UL FX2N-16EYT-ESS/UL FX0N-8EX-ES/UL FX0N-8EX-UA1/UL FX0N-8ER-ES/UL FX0N-8EYR-ES/UL FX0N-8EYT-ESS/UL FX0N-16EX-ES/UL FX0N-16EYR-ES/UL FX0N-16EYT-ESS/UL